parliamentary democracy
Định nghĩa
Danh từ: Nền dân chủ nghị viện – một hình thức chính thể dân chủ trong đó quyền lực tối cao thuộc về nhân dân, được thực hiện thông qua một cơ quan lập pháp được bầu chọn gọi là nghị viện (quốc hội). Trong hệ thống này, chính phủ (hành pháp) chịu trách nhiệm trước nghị viện và có thể bị nghị viện bãi nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc Anh là một ví dụ điển hình về nền dân chủ nghị viện.)
- (Trong một nền dân chủ nghị viện, thủ tướng thường là lãnh đạo của đảng chiếm đa số trong nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to function as a parliamentary democracy": hoạt động như một nền dân chủ nghị viện.
- The country has managed to function as a stable parliamentary democracy despite its ethnic diversity. (Đất nước đã xoay xở để hoạt động như một nền dân chủ nghị viện ổn định bất chấp sự đa dạng sắc tộc.)
"to transition to a parliamentary democracy": chuyển đổi sang nền dân chủ nghị viện.
- After decades of military rule, the nation began its transition to a parliamentary democracy. (Sau nhiều thập kỷ cai trị quân sự, quốc gia bắt đầu quá trình chuyển đổi sang nền dân chủ nghị viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Parliamentary (tính từ): thuộc về nghị viện, có tính chất nghị viện.
- The parliamentary system requires regular elections. (Hệ thống nghị viện yêu cầu bầu cử thường xuyên.)
- Democracy (danh từ): nền dân chủ.
- Democracy is a system of government by the whole population. (Dân chủ là một hệ thống chính quyền do toàn bộ dân cư điều hành.)
Từ đồng nghĩa
- Representative democracy: dân chủ đại diện (một dạng rộng hơn, bao gồm cả dân chủ nghị viện).
- Westminster system: hệ thống Westminster (một mô hình cụ thể của dân chủ nghị viện, bắt nguồn từ Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- "the mother of parliaments": "mẹ của các nghị viện" – thành ngữ chỉ Quốc hội Anh, nơi khởi nguồn của mô hình dân chủ nghị viện.
- The UK Parliament is often called the mother of parliaments. (Quốc hội Vương quốc Anh thường được gọi là mẹ của các nghị viện.)